Trang chủLEVI • TLV
add
Meshulam Levinstn Cntrctng & Engnrng Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
61.130,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
60.370,00 ILA - 63.400,00 ILA
Phạm vi một năm
33.260,00 ILA - 63.400,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 T ILS
Số lượng trung bình
9,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,15 Tr | -30,78% |
Chi phí hoạt động | 8,81 Tr | -0,06% |
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | -61,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,40 | -44,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,13 Tr | -16,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,68 Tr | -25,62% |
Tổng tài sản | 3,87 T | 2,40% |
Tổng nợ | 2,18 T | 4,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | -61,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,37 Tr | 10,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,45 Tr | -5,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,59 Tr | -79,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,74 Tr | -272,28% |
Dòng tiền tự do | -444,65 Tr | -861,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
116