Trang chủLEXUS • NSE
add
Lexus Granito (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,77 ₹
Mức chênh lệch một ngày
37,01 ₹ - 38,49 ₹
Phạm vi một năm
22,32 ₹ - 39,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
774,55 Tr INR
Số lượng trung bình
143,21 N
Tỷ số P/E
38,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,06 Tr | -28,34% |
Chi phí hoạt động | 138,74 Tr | -0,62% |
Thu nhập ròng | 7,08 Tr | 797,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | 1.160,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,35 Tr | -150,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 Tr | 5.584,21% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,08 Tr | 797,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
29