Trang chủLEXX • NASDAQ
add
Lexaria Bioscience Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,72 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 1,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,52 Tr USD
Số lượng trung bình
161,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | -45,21% |
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 41,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,56 Tr | 41,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 Tr | -45,50% |
Tổng tài sản | 6,05 Tr | -38,22% |
Tổng nợ | 1,53 Tr | 282,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,60 Tr | 41,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -984,10 N | 63,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,10 N | 86,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,47 Tr | -20,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,48 Tr | 57,07% |
Dòng tiền tự do | -364,91 N | 79,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
7