Trang chủLFG • ASX
add
Liberty Group
Giá đóng cửa hôm trước
3,48 $
Mức chênh lệch một ngày
3,48 $ - 3,51 $
Phạm vi một năm
2,92 $ - 4,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T AUD
Số lượng trung bình
38,77 N
Tỷ số P/E
7,39
Tỷ lệ cổ tức
9,27%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,06 Tr | 2,13% |
Chi phí hoạt động | 109,44 Tr | 2,22% |
Thu nhập ròng | 38,34 Tr | 16,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,73 | 14,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 821,91 Tr | 5,88% |
Tổng tài sản | 16,37 T | 0,08% |
Tổng nợ | 15,17 T | 0,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 303,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,34 Tr | 16,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,70 Tr | 147,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,56 Tr | -12,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,81 Tr | -907,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,44 Tr | 197,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
498