Trang chủLGC • CVE
add
Lavras Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,67 $
Mức chênh lệch một ngày
2,46 $ - 2,68 $
Phạm vi một năm
1,68 $ - 4,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
159,78 Tr CAD
Số lượng trung bình
78,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 442,64 N | -49,82% |
Thu nhập ròng | -390,96 N | 53,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -434,87 N | 50,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,20 Tr | 154,78% |
Tổng tài sản | 37,47 Tr | 44,45% |
Tổng nợ | 1,44 Tr | 13,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -390,96 N | 53,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -873,50 N | -43,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,52 Tr | -30,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,90 N | 327,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,35 Tr | -31,21% |
Dòng tiền tự do | -3,43 Tr | -55,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8