Trang chủLGI • ASX
add
Lgi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,65 $
Mức chênh lệch một ngày
3,65 $ - 3,84 $
Phạm vi một năm
2,41 $ - 5,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
397,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
131,40 N
Tỷ số P/E
48,63
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,16 Tr | 20,16% |
Chi phí hoạt động | 5,10 Tr | 26,40% |
Thu nhập ròng | 1,54 Tr | 28,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,17 | 6,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,69 Tr | 29,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,47 Tr | 86,86% |
Tổng tài sản | 129,93 Tr | 37,36% |
Tổng nợ | 15,65 Tr | -61,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 Tr | 28,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,42 Tr | -22,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,52 Tr | -93,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,58 Tr | 2.172,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,48 Tr | 2.682,07% |
Dòng tiền tự do | -4,01 Tr | -111,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web