Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,42%
1.075,99
-15,52
-1,42%
1.091,511.090,401.090,401.074,65
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,38%
607,78
-2,33
-0,38%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,64%
1.245,96
+7,98
+0,64%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,06%
1.726,30
-18,41
-1,06%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,63%
636,16
-4,02
-0,63%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,95%
841,52
-8,06
-0,95%
849,58845,27851,68839,47
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,74%
215,88
-1,60
-0,74%
217,48217,48218,16215,51
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,17%
3.266,30
+5,61
+0,17%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,40%
938,67
-3,78
-0,40%
942,45939,39948,80933,98
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,26%
1.463,04
-3,76
-0,26%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,71%
2.380,44
-17,06
-0,71%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
LGIH:NASDAQ
LGI Homes Inc
44,92 US$
-7,44%
(-3,61) 1 ngày
4 thg 5, 15:39:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LGIH...
Mở
47,73 US$
Cao
47,98 US$
Thấp
44,88 US$
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
532,20 N
Khối lượng
266,04 N
Chỉ số P/E
14,74
Cao nhất trong 52 tuần
69,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,55 US$
EPS
3,05 US$
Beta
1,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
LGI Homes is a Texas-based builder of new construction homes and housing developments, with its development projects mostly focused in the southwestern region of the United States. According to Builder Magazine, LGI Homes is the tenth largest home builder in the United States. 2013, the company announced the pricing of its initial public offering: 9,000,000 shares at $11 per share. 2019, LGI Homes closed 7,690 homes, which was an 18.1% increase over 2018. Home sales revenue in 2019 was $1.8 billion, a 22.2% increase over 2018. Wikipedia
Giới thiệu về LGI Homes Inc
Giám đốc điều hànhEric Lipar
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblgihomes.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,24/ (-0,13 ước tính)USD
+284,62%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
319,74 Tr/ (322,93 Tr ước tính)USD
-0,99%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
483,48 Tr
396,63 Tr
473,97 Tr
319,74 Tr
Giá vốn hàng bán
371,84 Tr
310,52 Tr
389,24 Tr
259,42 Tr
Chi phí doanh thu
371,84 Tr
310,52 Tr
389,24 Tr
259,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,00 Tr
63,63 Tr
65,60 Tr
60,51 Tr
Chi phí hoạt động
71,00 Tr
63,63 Tr
65,60 Tr
60,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
442,84 Tr
374,15 Tr
454,84 Tr
319,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,65 Tr
22,48 Tr
19,12 Tr
-193,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,43 Tr
5,25 Tr
2,88 Tr
4,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,04 Tr
26,70 Tr
24,02 Tr
4,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,08 Tr
27,70 Tr
22,03 Tr
4,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,51 Tr
7,00 Tr
6,70 Tr
2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,99%
26,20%
27,89%
49,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,53 Tr
19,70 Tr
17,32 Tr
2,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
4,97%
3,65%
0,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,36
0,85
0,97
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,66 Tr
23,66 Tr
20,39 Tr
997,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 N
-2,28 Tr
-2,60 Tr
-1,65 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay