Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,19%
1.095,88
+2,07
+0,19%
1.093,811.096,521.100,221.093,43
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,54%
612,05
+3,28
+0,54%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,41%
1.237,12
-17,69
-1,41%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,61%
1.750,28
-10,83
-0,61%
1.761,111.764,271.766,881.747,88
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,55%
646,09
+3,51
+0,55%
642,58644,87648,48642,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,44%
854,89
+3,76
+0,44%
851,13855,66858,75853,75
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,04%
218,06
+0,080
+0,04%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,64%
3.264,62
+52,79
+1,64%
3.211,833.227,213.266,903.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,42%
952,93
+3,95
+0,42%
948,98948,58957,83944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,05%
1.473,82
-0,70
-0,05%
1.474,521.479,031.481,041.470,48
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,17%
2.420,19
+28,07
+1,17%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +3,26% • Doanh thu vượt kỳ vọng +0,81%
Xem kết quả
LH:NYSE
LabCorp
256,09 US$
-0,28%
(-0,71) 1 ngày
1 thg 5, 12:01:34 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LH...
Mở
261,23 US$
Cao
261,84 US$
Thấp
254,08 US$
Vốn hoá thị trường
21,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
567,55 N
Khối lượng
147,62 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,72 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,69
Cao nhất trong 52 tuần
293,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
218,76 US$
EPS
11,29 US$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,19 Tr
Số nhân viên
71 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Labcorp Holdings Inc., operating under the brand name Labcorp, headquartered in Burlington, North Carolina, provides laboratory services used for diagnosis and healthcare decisions. It operates one of the largest clinical laboratory networks in the world and has operations in over 100 countries; although its operations are primarily in the U.S. Its Diagnostics Laboratories segment operates 2,000 patient service centers with more than 6,000 in-office phlebotomists in the United States. In addition to healthcare testing such as oncology testing, human immunodeficiency virus genotyping and phenotyping, it provides testing for: employment, DNA testing to determine parentage and to determine immigration eligibility, environmental issues, wellness, toxicology, pain management, and medical drug monitoring. It also provides 50 tests that patients can complete at home. It processes over 160 million tests per year. Approximately 10% of this segment’s revenue are from the U.S. Medicare health insurance program. Wikipedia
Giới thiệu về LabCorp
Giám đốc điều hànhAdam H. Schechter
Số nhân viên71 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhBurlington, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weblabcorp.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
4,25/ (4,12 ước tính)USD
+3,26%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
3,54 T/ (3,51 T ước tính)USD
+0,81%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,35 T
3,53 T
3,56 T
3,52 T
Giá vốn hàng bán
2,40 T
2,48 T
2,54 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
2,40 T
2,48 T
2,54 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
546,00 Tr
579,30 Tr
552,40 Tr
549,70 Tr
Chi phí hoạt động
615,60 Tr
647,60 Tr
621,90 Tr
622,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,01 T
3,13 T
3,16 T
3,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
332,40 Tr
398,60 Tr
403,20 Tr
370,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,40 Tr
700,00 N
1,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
275,20 Tr
304,70 Tr
337,00 Tr
190,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
281,60 Tr
340,10 Tr
341,30 Tr
315,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,20 Tr
66,40 Tr
75,50 Tr
25,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,60%
21,79%
22,40%
13,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
212,80 Tr
237,90 Tr
261,10 Tr
164,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,36%
6,74%
7,33%
4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,84
4,35
4,18
4,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
1,70 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí lãi suất
-56,00 Tr
-57,10 Tr
-56,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,50 Tr
-55,40 Tr
-52,50 Tr
-51,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
499,20 Tr
568,90 Tr
574,20 Tr
549,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay