Trang chủLIB • BME
add
Libertas 7 SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,32 €
Phạm vi một năm
1,55 € - 4,98 €
Giá trị vốn hóa thị trường
71,88 Tr EUR
Số lượng trung bình
14,97 N
Tỷ số P/E
16,39
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,01 Tr | 235,34% |
Chi phí hoạt động | 289,80 N | 237,20% |
Thu nhập ròng | 2,69 Tr | 15,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,83 | -65,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,62 Tr | 24,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,89 Tr | 5,46% |
Tổng tài sản | 170,88 Tr | 5,76% |
Tổng nợ | 66,19 Tr | 2,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,69 Tr | 15,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
51