Trang chủLIBAS • NSE
add
Libas Consumer Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,88 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,81 ₹ - 10,35 ₹
Phạm vi một năm
9,11 ₹ - 15,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
267,13 Tr INR
Số lượng trung bình
49,61 N
Tỷ số P/E
14,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 218,84 Tr | 1,77% |
Chi phí hoạt động | 21,58 Tr | -50,75% |
Thu nhập ròng | 13,92 Tr | 193,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,36 | 191,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,75 Tr | 213,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,89 Tr | -25,05% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 825,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,92 Tr | 193,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Nhân viên
12