Trang chủLIBRF • OTCMKTS
add
Libra Energy Materials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
907,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | 2.191,85% |
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -307,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 Tr | -2.410,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 954,71 N | 49,49% |
Tổng tài sản | 1,20 Tr | 74,33% |
Tổng nợ | 322,33 N | 534,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 882,16 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -306,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -376,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -307,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -129,14 N | -1.100,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 457,68 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,28 N | -101,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 325,26 N | 328,74% |
Dòng tiền tự do | -616,06 N | -12.234,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web