Trang chủLIDER • IST
add
LDR Turizm AS
Giá đóng cửa hôm trước
85,60 ₺
Mức chênh lệch một ngày
85,00 ₺ - 88,15 ₺
Phạm vi một năm
30,36 ₺ - 94,30 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
72,48 T TRY
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
39,68
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 541,65 Tr | -33,16% |
Chi phí hoạt động | 25,55 Tr | -48,25% |
Thu nhập ròng | 248,37 Tr | -56,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,85 | -35,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 422,89 Tr | 1.101,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,19 T | 109,18% |
Tổng tài sản | 13,84 T | 69,16% |
Tổng nợ | 4,45 T | 94,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 248,37 Tr | -56,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,40 T | -507,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,01 T | 348,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,76 Tr | 117,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,52 Tr | 94,88% |
Dòng tiền tự do | 892,79 Tr | 8.148,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
43