Trang chủLILA • NASDAQ
add
Liberty Latin America Ltd Class A
Giá đóng cửa hôm trước
7,56 $
Mức chênh lệch một ngày
7,52 $ - 7,72 $
Phạm vi một năm
4,25 $ - 9,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 T USD
Số lượng trung bình
336,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 1,69% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 62,13% |
Thu nhập ròng | -54,80 Tr | 73,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,73 | 74,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -57,10 Tr | -115,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 219,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 783,90 Tr | 19,81% |
Tổng tài sản | 12,23 T | -4,36% |
Tổng nợ | 11,16 T | -0,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,80 Tr | 73,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 461,90 Tr | 15,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -174,70 Tr | 0,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,80 Tr | 36,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,90 Tr | 184,04% |
Dòng tiền tự do | 54,02 Tr | -79,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
9.000