Trang chủLIME • STO
add
Lime Technologies AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
178,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
179,40 kr - 186,00 kr
Phạm vi một năm
177,00 kr - 428,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,43 T SEK
Số lượng trung bình
59,66 N
Tỷ số P/E
21,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,22 Tr | 8,04% |
Chi phí hoạt động | 61,77 Tr | 18,46% |
Thu nhập ròng | 32,03 Tr | 32,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,00 | 22,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,40 | 30,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,37 Tr | 3,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,24 Tr | 0,39% |
Tổng tài sản | 899,18 Tr | -2,34% |
Tổng nợ | 539,86 Tr | -11,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 359,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,03 Tr | 32,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,29 Tr | -4,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,50 Tr | 48,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,39 Tr | 1,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,62 Tr | 68,02% |
Dòng tiền tự do | 11,50 Tr | -73,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
511