Trang chủLIN • ASX
add
Lindian Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,91 $
Mức chênh lệch một ngày
0,84 $ - 0,89 $
Phạm vi một năm
0,086 $ - 0,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T AUD
Số lượng trung bình
9,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,74 Tr | 63,97% |
Thu nhập ròng | -4,39 Tr | -30,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,72 Tr | -65,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,97 Tr | 745,97% |
Tổng tài sản | 152,36 Tr | 96,20% |
Tổng nợ | 2,92 Tr | -82,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,39 Tr | -30,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,41 Tr | -101,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,36 Tr | -1.070,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,51 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,74 Tr | 920,34% |
Dòng tiền tự do | -19,36 Tr | -822,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2