Trang chủLINC • NASDAQ
add
Lincoln Educational Services Corp
37,27 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
37,27 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
37,61 $
Mức chênh lệch một ngày
37,20 $ - 38,27 $
Phạm vi một năm
14,79 $ - 38,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T USD
Số lượng trung bình
543,86 N
Tỷ số P/E
58,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,87 Tr | 19,69% |
Chi phí hoạt động | 72,10 Tr | 16,09% |
Thu nhập ròng | 12,70 Tr | 85,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,89 | 55,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | 64,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,77 Tr | 52,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,52 Tr | -51,89% |
Tổng tài sản | 493,16 Tr | 12,97% |
Tổng nợ | 293,48 Tr | 13,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 199,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,70 Tr | 85,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,51 Tr | 43,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,57 Tr | 25,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,90 Tr | -4.484,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,04 Tr | 183,17% |
Dòng tiền tự do | 9,41 Tr | -33,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.390