Trang chủLIND • NASDAQ
add
Lindblad Expeditions Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
16,93 $
Mức chênh lệch một ngày
16,98 $ - 17,79 $
Phạm vi một năm
7,45 $ - 21,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T USD
Số lượng trung bình
898,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 183,18 Tr | 23,26% |
Chi phí hoạt động | 73,57 Tr | 9,50% |
Thu nhập ròng | -23,56 Tr | 5,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,86 | 23,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,38 | 9,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,13 Tr | 66,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 256,69 Tr | 39,55% |
Tổng tài sản | 979,96 Tr | 11,75% |
Tổng nợ | 1,13 T | 10,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -153,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,56 Tr | 5,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,44 Tr | 759,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,13 Tr | -35,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,70 Tr | -139,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -389,00 N | 95,39% |
Dòng tiền tự do | 13,96 Tr | 220,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
1.495