Trang chủLINE • NASDAQ
add
Lineage Inc
39,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
39,00 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:00:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,50 $
Mức chênh lệch một ngày
37,61 $ - 39,34 $
Phạm vi một năm
32,46 $ - 62,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,86 T USD
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | -0,22% |
Chi phí hoạt động | 362,00 Tr | -5,97% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 108,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,45 | 108,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | 158,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 298,00 Tr | 4,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 175,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,00 Tr | -62,29% |
Tổng tài sản | 19,18 T | 2,81% |
Tổng nợ | 9,94 T | 10,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 108,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 316,00 Tr | 22,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,00 Tr | 56,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -158,00 Tr | -46,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,00 Tr | 96,20% |
Dòng tiền tự do | 518,25 Tr | 62,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
24.000