Trang chủLINRF • OTCMKTS
add
Liontown Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,00 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 1,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,56 T AUD
Số lượng trung bình
6,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,77 Tr | 106,69% |
Chi phí hoạt động | 12,62 Tr | 5,08% |
Thu nhập ròng | -91,98 Tr | -1.106,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,64 | -483,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,41 Tr | -73,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 390,50 Tr | 102,46% |
Tổng tài sản | 1,86 T | 10,02% |
Tổng nợ | 1,10 T | 17,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 763,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,98 Tr | -1.106,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,26 Tr | -48,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,48 Tr | 75,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 176,20 Tr | -2,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,46 Tr | 235,97% |
Dòng tiền tự do | -16,10 Tr | 82,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
288