Trang chủLIO • ASX
add
Lion Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,018 $ - 0,018 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,026 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,33 Tr AUD
Số lượng trung bình
172,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,63 N | — |
Chi phí hoạt động | 362,15 N | — |
Thu nhập ròng | -103,26 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -66,78 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -294,86 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,95 Tr | — |
Tổng tài sản | 8,15 Tr | — |
Tổng nợ | 1,70 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 452,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -103,26 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -399,09 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 799,60 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,80 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 316,36 N | — |
Dòng tiền tự do | -439,17 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
85