Trang chủLIS • ASX
add
Li-S Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,94 Tr | -2,70% |
Thu nhập ròng | -605,08 N | 54,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,42 Tr | 5,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,40 Tr | -26,75% |
Tổng tài sản | 36,51 Tr | -11,46% |
Tổng nợ | 2,36 Tr | 3,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 630,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -605,08 N | 54,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -394,10 N | 65,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 223,00 N | 123,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,28 N | 88,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -228,37 N | 91,14% |
Dòng tiền tự do | -1,77 Tr | 12,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trang web