Trang chủLIT • ASX
add
Livium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,010 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,018 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,86 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 Tr | -27,02% |
Chi phí hoạt động | 2,75 Tr | -31,99% |
Thu nhập ròng | 112,90 N | 106,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,22 | 108,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,82 Tr | 32,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,33 Tr | 5,28% |
Tổng tài sản | 18,85 Tr | -8,88% |
Tổng nợ | 7,56 Tr | -57,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,90 N | 106,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -562,23 N | 57,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,33 N | 29,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,91 Tr | -4,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 979,00 N | 483,14% |
Dòng tiền tự do | -1,03 Tr | 47,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web