Trang chủLL3 • FRA
add
Pangenomic Health Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 €
Mức chênh lệch một ngày
0,23 € - 0,30 €
Phạm vi một năm
0,095 € - 1,62 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,45 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,55 Tr | 1.241,00% |
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | -791,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,59 Tr | -823,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,16 N | 180,84% |
Tổng tài sản | 270,90 N | 331,70% |
Tổng nợ | 2,04 Tr | 19,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.567,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 202,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | -791,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,47 Tr | -9.652,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,54 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,81 N | 393,74% |
Dòng tiền tự do | -699,66 N | -775,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5