Trang chủLL • CVE
add
Canada Rare Earth Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,23 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 234,26 N | -20,02% |
Thu nhập ròng | -299,78 N | -129,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -231,94 N | -121,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,60 N | 6.529,09% |
Tổng tài sản | 336,97 N | -77,94% |
Tổng nợ | 4,54 Tr | 48,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -132,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -299,78 N | -129,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -205,66 N | 62,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,49 N | -501,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,96 N | -131,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -232,11 N | 52,38% |
Dòng tiền tự do | 14,15 N | 103,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web