Trang chủLLI • FRA
add
Lakeland Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,50 €
Mức chênh lệch một ngày
8,80 € - 9,00 €
Phạm vi một năm
6,30 € - 16,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
115,06 Tr USD
Số lượng trung bình
9,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,82 Tr | -1,73% |
Chi phí hoạt động | 11,14 Tr | -43,01% |
Thu nhập ròng | -6,21 Tr | 66,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,55 | 65,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | -345,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,04 Tr | 1.014,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,52 Tr | -28,39% |
Tổng tài sản | 209,93 Tr | -1,22% |
Tổng nợ | 80,81 Tr | 22,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,21 Tr | 66,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,84 Tr | 154,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 113,00 N | 100,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,89 Tr | -120,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,68 Tr | -385,83% |
Dòng tiền tự do | 7,16 Tr | 227,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.585