Trang chủLLYC • BME
add
Llorente & Cuenca SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,85 €
Mức chênh lệch một ngày
6,85 € - 7,00 €
Phạm vi một năm
6,60 € - 10,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
79,73 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,49 N
Tỷ số P/E
5,95
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,28 Tr | 40,74% |
Chi phí hoạt động | 31,83 Tr | 34,60% |
Thu nhập ròng | 6,96 Tr | 30,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,71 | -7,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,61 | 25,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,13 Tr | 37,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,20 Tr | -25,73% |
Tổng tài sản | 72,65 Tr | -4,28% |
Tổng nợ | 37,34 Tr | -19,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,96 Tr | 30,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,17 Tr | -75,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,36 Tr | 78,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,22 Tr | -194,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,22 Tr | -164,84% |
Dòng tiền tự do | -653,44 N | -104,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.258