Trang chủLMAT • NASDAQ
add
LeMaitre Vascular Inc
Giá đóng cửa hôm trước
110,07 $
Mức chênh lệch một ngày
107,85 $ - 111,21 $
Phạm vi một năm
71,42 $ - 115,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T USD
Số lượng trung bình
209,27 N
Tỷ số P/E
43,39
Tỷ lệ cổ tức
0,92%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,45 Tr | 15,68% |
Chi phí hoạt động | 29,46 Tr | 14,46% |
Thu nhập ròng | 15,58 Tr | 39,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,18 | 20,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | 38,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,64 Tr | 8,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 359,12 Tr | 19,82% |
Tổng tài sản | 615,69 Tr | 11,58% |
Tổng nợ | 222,17 Tr | 3,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 393,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,58 Tr | 39,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,16 Tr | 52,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,82 Tr | 90,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,59 Tr | -102,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,75 Tr | -40,33% |
Dòng tiền tự do | 13,85 Tr | 14,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
651