Trang chủLMB • NASDAQ
add
Limbach Holdings Inc
79,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
79,20 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:40 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
79,03 $
Mức chênh lệch một ngày
77,37 $ - 81,74 $
Phạm vi một năm
63,02 $ - 154,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
925,01 Tr USD
Số lượng trung bình
180,28 N
Tỷ số P/E
24,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 186,87 Tr | 30,09% |
Chi phí hoạt động | 30,38 Tr | 4,27% |
Thu nhập ròng | 12,30 Tr | 24,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,58 | -3,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,40 | 21,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,78 Tr | 26,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,34 Tr | -74,75% |
Tổng tài sản | 381,13 Tr | 8,24% |
Tổng nợ | 185,47 Tr | -6,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,30 Tr | 24,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,13 Tr | 45,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 319,00 N | 101,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,92 Tr | -3.870,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,53 Tr | 124,50% |
Dòng tiền tự do | 24,47 Tr | 61,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.500