Trang chủLMFA • NASDAQ
add
LM Funding America Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 5,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,78 Tr USD
Số lượng trung bình
486,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 Tr | 71,73% |
Chi phí hoạt động | 4,21 Tr | -1,23% |
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | 31,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -209,84 | 60,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,57 N | -95,07% |
Tổng tài sản | 60,16 Tr | 64,65% |
Tổng nợ | 11,75 Tr | 47,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | 31,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,06 Tr | -13,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,52 Tr | -1.388,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,51 Tr | 223,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,01 N | -101,08% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9