Trang chủLML • ASX
add
Lincoln Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,012 $
Phạm vi một năm
0,0038 $ - 0,021 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,47 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 635,26 N | -33,09% |
Thu nhập ròng | -640,33 N | 32,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -634,65 N | 33,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 Tr | 103,63% |
Tổng tài sản | 7,50 Tr | 10,98% |
Tổng nợ | 298,09 N | 16,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -640,33 N | 32,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -406,46 N | 55,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 855,52 N | 171.004,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 447,87 N | 148,99% |
Dòng tiền tự do | -413,63 N | 15,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
12