Trang chủLMP • FRA
add
Lee & Man Paper Manufacturing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 €
Mức chênh lệch một ngày
0,38 € - 0,38 €
Phạm vi một năm
0,19 € - 0,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
15,03 T HKD
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,20 T | 6,79% |
Chi phí hoạt động | 549,66 Tr | 5,76% |
Thu nhập ròng | 565,11 Tr | 104,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,85 | 91,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 586,46 Tr | 111,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 T | 27,65% |
Tổng tài sản | 57,69 T | 4,22% |
Tổng nợ | 27,24 T | -0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 565,11 Tr | 104,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 T | 761,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -431,26 Tr | 31,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -577,82 Tr | -247,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 142,45 Tr | 226,51% |
Dòng tiền tự do | -421,49 Tr | 46,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
10.000