Trang chủLMR • CVE
add
Lomiko Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
92,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 326,30 N | -15,91% |
Thu nhập ròng | -323,89 N | 11,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,35 N | -26,45% |
Tổng tài sản | 13,56 Tr | -4,12% |
Tổng nợ | 1,08 Tr | 63,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -323,89 N | 11,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -52,73 N | 77,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -287,07 N | -10,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 323,42 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,38 N | 96,69% |
Dòng tiền tự do | -1,98 Tr | -430,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web