Trang chủLMS • ASX
add
Litchfield Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 1,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
428,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,46 N | 10,55% |
Chi phí hoạt động | 221,33 N | 23,20% |
Thu nhập ròng | -175,88 N | -26,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -386,92 | -14,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -170,46 N | -24,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,10 Tr | 284,88% |
Tổng tài sản | 11,84 Tr | 151,25% |
Tổng nợ | 399,66 N | 88,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -175,88 N | -26,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -129,40 N | -95,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -789,73 N | 25,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,64 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,72 Tr | 342,71% |
Dòng tiền tự do | -820,34 N | 24,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web