Trang chủLND • BCBA
add
Brasilagro Com Cedears
Giá đóng cửa hôm trước
6.280,00 $
Mức chênh lệch một ngày
6.125,00 $ - 6.355,00 $
Phạm vi một năm
4.125,00 $ - 6.400,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T BRL
Số lượng trung bình
107,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,06 Tr | 24,78% |
Chi phí hoạt động | 32,81 Tr | -1,16% |
Thu nhập ròng | 2,51 Tr | 112,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | 110,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,31 Tr | -115,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 114,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,65 Tr | 93,64% |
Tổng tài sản | 3,74 T | -5,19% |
Tổng nợ | 1,66 T | -4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 301,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 Tr | 112,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -117,34 Tr | -70,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 47,79 Tr | -30,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,93 Tr | 15,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -180,56 Tr | -39,31% |
Dòng tiền tự do | -190,12 Tr | -127,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web