Trang chủLNKB • NASDAQ
add
LINKBANCORP Inc
8,67 $
Trước giờ mở cửa:(0,81%)+0,070
8,74 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 05:57:03 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,72 $
Mức chênh lệch một ngày
8,65 $ - 8,85 $
Phạm vi một năm
6,09 $ - 9,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
324,76 Tr USD
Số lượng trung bình
228,34 N
Tỷ số P/E
8,47
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,19 Tr | 2,22% |
Chi phí hoạt động | 16,65 Tr | 2,37% |
Thu nhập ròng | 7,84 Tr | 10,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,81 | 8,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 10,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 194,19 Tr | 1,61% |
Tổng tài sản | 3,12 T | 8,42% |
Tổng nợ | 2,82 T | 8,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 305,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,84 Tr | 10,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,57 Tr | 68,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -193,34 Tr | -1.712,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 208,84 Tr | 3.224,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,07 Tr | 308,04% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
313