Trang chủLOAR • NYSE
add
Loar Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
64,67 $
Mức chênh lệch một ngày
65,78 $ - 67,51 $
Phạm vi một năm
62,05 $ - 99,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,23 T USD
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
88,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,75 Tr | 19,29% |
Chi phí hoạt động | 37,59 Tr | 19,24% |
Thu nhập ròng | 12,51 Tr | 239,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,50 | 184,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 136,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,40 Tr | 27,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,83 Tr | 56,90% |
Tổng tài sản | 2,03 T | 39,93% |
Tổng nợ | 855,12 Tr | 136,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,51 Tr | 239,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,42 Tr | 46,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -480,57 Tr | -16.911,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 436,04 Tr | 2.458,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,13 Tr | -1.169,36% |
Dòng tiền tự do | 20,12 Tr | 5,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
1.700