Trang chủLOGG3 • BVMF
add
Log Commercial Prprts Prtcpcs S
Giá đóng cửa hôm trước
26,85 R$
Mức chênh lệch một ngày
26,67 R$ - 27,32 R$
Phạm vi một năm
14,95 R$ - 29,23 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,36 T BRL
Số lượng trung bình
449,31 N
Tỷ số P/E
6,60
Tỷ lệ cổ tức
14,67%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,94 Tr | 21,21% |
Chi phí hoạt động | -28,62 Tr | 45,06% |
Thu nhập ròng | 70,08 Tr | -29,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 96,08 | -41,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | -26,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,29 Tr | -9,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,47 Tr | -91,39% |
Tổng tài sản | 6,69 T | -1,25% |
Tổng nợ | 3,06 T | -3,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,08 Tr | -29,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,74 Tr | -72,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 96,35 Tr | 323,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -673,40 Tr | -353,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -573,32 Tr | -222,35% |
Dòng tiền tự do | -163,25 Tr | -1.073,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web