Trang chủLOGP • LON
add
Lansdowne Oil & Gas Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 GBX
Phạm vi một năm
8,00 GBX - 11,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 161,00 N | 133,33% |
Thu nhập ròng | -168,50 N | -144,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,00 N | — |
Tổng tài sản | 13,00 N | — |
Tổng nợ | 1,57 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3.096,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 90,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -168,50 N | -144,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,50 N | -17,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,50 N | -24,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,00 N | -95,74% |
Dòng tiền tự do | -108,44 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1