Trang chủLORD • CVE
add
St James Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 104,09 N | -38,00% |
Thu nhập ròng | -203,76 N | 12,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,23 N | 402,54% |
Tổng tài sản | 206,65 N | 207,41% |
Tổng nợ | 3,15 Tr | 4,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -98,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -173,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -203,76 N | 12,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -98,72 N | -1.161,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -98,72 N | -458,98% |
Dòng tiền tự do | -151,74 N | -464,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web