Trang chủLOT • NASDAQ
add
Lotus Technology Inc - ADR
1,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,51 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 18:20:03 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 $
Mức chênh lệch một ngày
1,38 $ - 1,53 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 3,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T USD
Số lượng trung bình
125,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,43 Tr | -46,04% |
Chi phí hoạt động | 104,40 Tr | -37,95% |
Thu nhập ròng | -65,42 Tr | 68,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,60 | 41,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -74,40 Tr | 49,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,30 Tr | -65,86% |
Tổng tài sản | 1,86 T | -28,17% |
Tổng nợ | 3,12 T | 5,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 647,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,42 Tr | 68,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1.996