Trang chủLOTUSDEV • NSE
add
Sri Lotus Developers and Realty Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
123,28 ₹
Mức chênh lệch một ngày
116,15 ₹ - 120,97 ₹
Phạm vi một năm
112,49 ₹ - 218,49 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
56,94 T INR
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
11,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 T | 92,75% |
Chi phí hoạt động | 194,81 Tr | 18,32% |
Thu nhập ròng | 697,49 Tr | 36,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,13 | -29,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 791,80 Tr | 29,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,13 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 487,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 697,49 Tr | 36,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web