Trang chủLPCN • NASDAQ
add
Lipocine Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,34 $
Mức chênh lệch một ngày
7,22 $ - 7,76 $
Phạm vi một năm
2,52 $ - 12,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,21 Tr USD
Số lượng trung bình
109,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 Tr | -67,19% |
Chi phí hoạt động | 3,66 Tr | 88,15% |
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | -232,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -206,92 | -505,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,50 Tr | -260,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,93 Tr | -30,98% |
Tổng tài sản | 17,01 Tr | -24,45% |
Tổng nợ | 2,53 Tr | 67,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | -232,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,92 Tr | -271,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,57 Tr | 106,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,65 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,30 Tr | -47,02% |
Dòng tiền tự do | -2,35 Tr | -304,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14