Trang chủLPCN • NASDAQ
add
Lipocine Inc
11,13 $
Sau giờ giao dịch:(2,25%)-0,25
10,88 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:44:34 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,26 $
Mức chênh lệch một ngày
10,56 $ - 11,44 $
Phạm vi một năm
2,52 $ - 12,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,79 Tr USD
Số lượng trung bình
171,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,57 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,48 Tr | 32,13% |
Thu nhập ròng | -3,19 Tr | -43,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,78 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,35 Tr | -27,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,13 Tr | -23,67% |
Tổng tài sản | 16,07 Tr | -22,35% |
Tổng nợ | 1,93 Tr | 22,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,19 Tr | -43,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,99 Tr | -5,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 701,45 N | -31,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 141,33 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,14 Tr | -18,37% |
Dòng tiền tự do | -1,77 Tr | 14,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16