Trang chủLPE • ASX
add
Locality Planning Energy Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,092 $
Mức chênh lệch một ngày
0,091 $ - 0,092 $
Phạm vi một năm
0,086 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
42,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,29 Tr | -0,36% |
Chi phí hoạt động | 1,94 Tr | -12,88% |
Thu nhập ròng | 723,78 N | -11,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,03 | -11,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 636,68 N | 37,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,06 Tr | -71,42% |
Tổng tài sản | 18,84 Tr | -44,31% |
Tổng nợ | 10,02 Tr | -53,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 723,78 N | -11,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -411,74 N | -106,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,10 N | -1.005,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 Tr | -10,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,67 Tr | -129,48% |
Dòng tiền tự do | 418,51 N | 68,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
26