Trang chủLPHL • TLV
add
Lapidoth-Heletz LP
Giá đóng cửa hôm trước
139,40 ILA
Phạm vi một năm
103,20 ILA - 142,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
97,75 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,80 N
Tỷ số P/E
16,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 864,50 N | -19,47% |
Thu nhập ròng | 2,38 Tr | 69,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -847,00 N | 29,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,47 Tr | 5,79% |
Tổng tài sản | 139,39 Tr | 4,70% |
Tổng nợ | 7,19 Tr | 1,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,38 Tr | 69,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -292,50 N | 27,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,63 Tr | -2,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 500,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,92 Tr | -3,32% |
Dòng tiền tự do | -486,81 N | 30,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web