Trang chủLPI • KLSE
add
LPI Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
14,16 RM
Mức chênh lệch một ngày
14,16 RM - 14,28 RM
Phạm vi một năm
13,22 RM - 15,72 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
5,67 T MYR
Số lượng trung bình
88,03 N
Tỷ số P/E
15,40
Tỷ lệ cổ tức
5,63%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 976,15 Tr | 16,69% |
Chi phí hoạt động | 18,12 Tr | -38,85% |
Thu nhập ròng | 71,81 Tr | -2,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,36 | -16,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,75 Tr | -5,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | 10,06% |
Tổng tài sản | 4,94 T | 3,31% |
Tổng nợ | 2,49 T | 5,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 398,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,81 Tr | -2,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,82 Tr | 406,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,13 Tr | -131,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -898,00 N | 50,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 115,85 Tr | 385,79% |
Dòng tiền tự do | 41,35 Tr | 75,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
856