Trang chủLPI • KLSE
add
LPI Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
15,40 RM
Mức chênh lệch một ngày
15,24 RM - 15,40 RM
Phạm vi một năm
12,66 RM - 15,46 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
6,10 T MYR
Số lượng trung bình
39,18 N
Tỷ số P/E
16,48
Tỷ lệ cổ tức
5,23%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 389,46 Tr | 5,80% |
Chi phí hoạt động | 17,92 Tr | -25,69% |
Thu nhập ròng | 114,83 Tr | -7,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,48 | -12,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,05 Tr | -8,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | 7,11% |
Tổng tài sản | 4,80 T | 0,78% |
Tổng nợ | 2,46 T | 1,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 398,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,83 Tr | -7,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,64 Tr | -80,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -809,00 N | -1.826,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,11 Tr | -0,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,58 Tr | -383,36% |
Dòng tiền tự do | 46,26 Tr | -48,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
852