Trang chủLPPS • IDX
add
Lenox Pasifik Investama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
114,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
112,00 Rp - 116,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 210,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
297,65 T IDR
Số lượng trung bình
6,88 Tr
Tỷ số P/E
2,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 290,29 Tr | -95,56% |
Chi phí hoạt động | 382,53 Tr | 16,85% |
Thu nhập ròng | 16,35 T | 119,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,63 N | 540,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,44 T | 35,79% |
Tổng tài sản | 996,63 T | 15,01% |
Tổng nợ | 139,57 Tr | 3,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 996,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,35 T | 119,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,07 T | -24,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 230,56 T | 413,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 231,33 T | 484,60% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2