Trang chủLPS • CVE
add
Legend Power Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
90,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 252,87 N | 209,00% |
Chi phí hoạt động | 635,79 N | -37,99% |
Thu nhập ròng | -522,02 N | 49,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -206,44 | 83,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -519,15 N | 46,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,63 N | -92,94% |
Tổng tài sản | 1,76 Tr | -42,33% |
Tổng nợ | 2,41 Tr | 26,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -652,51 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 599,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -522,02 N | 49,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,69 N | 107,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,52 N | -104,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,12 N | -101,44% |
Dòng tiền tự do | 216,13 N | 218,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25