Trang chủLQDA • NASDAQ
add
Liquidia Corp
Giá đóng cửa hôm trước
39,36 $
Mức chênh lệch một ngày
38,94 $ - 40,53 $
Phạm vi một năm
11,26 $ - 41,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,51 T USD
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,34 Tr | 1.121,72% |
Chi phí hoạt động | 49,40 Tr | 54,03% |
Thu nhập ròng | -3,53 Tr | 88,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,50 | 99,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 89,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,04 Tr | 107,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,50 Tr | -22,94% |
Tổng tài sản | 275,98 Tr | 9,13% |
Tổng nợ | 253,93 Tr | 78,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 157,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,53 Tr | 88,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,77 Tr | 61,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -911,00 N | 47,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,24 Tr | -105,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,93 Tr | -122,34% |
Dòng tiền tự do | -30,24 Tr | -152,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
157