Trang chủLQWD • CVE
add
LQWD Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,49 $
Mức chênh lệch một ngày
1,40 $ - 1,43 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 11,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,93 Tr CAD
Số lượng trung bình
33,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,72 N | 328,29% |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | 407,11% |
Thu nhập ròng | -2,01 Tr | -391,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,14 N | -14,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 Tr | -408,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,20 Tr | 68,03% |
Tổng tài sản | 32,84 Tr | 56,03% |
Tổng nợ | 42,46 N | -30,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,01 Tr | -391,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -715,20 N | -76,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,17 Tr | 15,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,35 Tr | -35,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -535,13 N | -181,64% |
Dòng tiền tự do | 4,97 Tr | 148,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9