Trang chủLSBK • NASDAQ
add
Lake Shore Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,42 $
Mức chênh lệch một ngày
15,26 $ - 15,40 $
Phạm vi một năm
10,04 $ - 15,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
119,42 Tr USD
Số lượng trung bình
9,28 N
Tỷ số P/E
15,73
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,26 Tr | 3,48% |
Chi phí hoạt động | 4,92 Tr | -4,85% |
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | 31,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,62 | 27,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,28 Tr | 94,02% |
Tổng tài sản | 727,32 Tr | 6,10% |
Tổng nợ | 585,68 Tr | -1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | 31,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1891
Trang web
Nhân viên
97